
Siamak Nemati
Tiền đạoIRI
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Siamak Nemati là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/07/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Nassaji Mazandaran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Tractor S.C. | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paykan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Moghavemat Tehran U21 A | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Steel Azin FC U19 | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Saipa FC U17 | Steel Azin FC U19 | Chuyển nhượng | — |