Shwarzboim, Daniel là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ironi Baka El Garbiya.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Free player | Ironi Beit Dagan | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Maccabi Shaaraim | Maccabi Ironi Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | Maccabi Shaaraim | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Maccabi Herzliya | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Hapoel Akko | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2021 | Free player | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sekzia Ness Ziona | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2021 | Hapoel Petah Tikva | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2019 | Hapoel Petah Tikva | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Free player | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Herzliya | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2017 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | SC Shikun haMizrah | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Hapoel Herzliya | SC Shikun haMizrah | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2013 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Hapoel Herzliya | Chuyển nhượng | — |