
Shuto Kono
Tiền vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shuto Kono là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/01/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 27 | — |
| 17/02/2022 | 28 | 10 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Oberneuland | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2022 | Nankatsu SC | FC Oberneuland | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Ichikawa SC | Nankatsu SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sydney Olympic | Ichikawa SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | V-Varen Nagasaki | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FC Tokyo | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Renofa Yamaguchi | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 19/06/2016 | FC Tokyo | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | JEF United Ichihara Chiba | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | V-Varen Nagasaki | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | FC Tokyo | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Machida Zelvia | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 05/08/2012 | FC Tokyo | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Oita Trinita | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | FC Tokyo | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2010 | JFA Academy Fukushima U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |