Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuto Kono

Tiền vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuto Kono là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: —2022: 10 nghìn €2022: —20102022
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20101750 nghìn €
21/12/20101750 nghìn €
19/01/20121875 nghìn €
25/06/20121975 nghìn €
21/07/201320100 nghìn €
30/03/201420300 nghìn €
11/02/201521300 nghìn €
30/06/201522300 nghìn €
24/02/201622200 nghìn €
24/03/201723200 nghìn €
04/01/201824300 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
26/06/201926200 nghìn €
27/12/201926150 nghìn €
05/04/202127—
17/02/20222810 nghìn €
22/06/202229—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC OberneulandRetiredTự do—
30/01/2022Nankatsu SCFC OberneulandChuyển nhượng—
21/02/2021Ichikawa SCNankatsu SCChuyển nhượng—
30/06/2020Sydney OlympicIchikawa SCChuyển nhượng—
16/02/2020V-Varen NagasakiSydney OlympicChuyển nhượng—
31/01/2017FC TokyoV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2017Renofa YamaguchiFC TokyoCho mượn—
19/06/2016FC TokyoRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2015JEF United Ichihara ChibaFC TokyoCho mượn—
10/08/2014FC TokyoJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2014V-Varen NagasakiFC TokyoCho mượn—
31/01/2013FC TokyoV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2013Machida ZelviaFC TokyoCho mượn—
05/08/2012FC TokyoMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2012Oita TrinitaFC TokyoCho mượn—
31/01/2011FC TokyoOita TrinitaChuyển nhượng—
11/03/2010JFA Academy Fukushima U18FC TokyoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com