Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuto Abe

Gamba OsakaTiền vệJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Shuto Abe là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.362Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—101088300110385%40%116,51
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332990014186%61%006,71
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/630 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
24/47 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/119 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 51
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/166 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuto Abe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1900000164/7434/12—6,62
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2900011057/7212/13—6,25
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1890120380/9122/5—7,70
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900011041/5447/12—6,46
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900020245/5136/16V6,71
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1900021064/7526/8—6,34
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2900010145/4935/10—6,44
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2900021060/77411/18—5,96
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2900010270/8133/8—6,65
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-3860000035/3933/11Đ5,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192250 nghìn €
28/01/202123500 nghìn €
28/06/202123600 nghìn €
13/01/202224700 nghìn €
27/06/202224800 nghìn €
05/01/202325900 nghìn €
27/06/202325900 nghìn €
18/12/2023261,0 triệu €
21/03/202426900 nghìn €
03/06/202426800 nghìn €
19/12/202427800 nghìn €
23/04/202527800 nghìn €
14/12/202528750 nghìn €
02/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025RWDM BrusselsGamba OsakaChuyển nhượng—
18/07/2023FC TokyoRWDM BrusselsChuyển nhượng—
31/01/2020Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2016FC Tokyo U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com