
Shunya Mouri là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 2,08 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 6 | 456 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 76% | 52% | 0 | 0 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/191 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,06 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/43 | 4 | 5/5 | — | 5,83 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | Shonan Bellmare | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Zweigen Kanazawa FC | Shonan Bellmare | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2018 | Juntendo University | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Yamanashi Gakuin University High School | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực38