
Shuhei Hoshino
Tiền đạoJPN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shuhei Hoshino là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/08/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Geylang United FC | Retired | Tự do | — |
| 14/07/2025 | Albirex Niigata FC | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Balestier Khalsa FC | Albirex Niigata FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Busan Transportation Corporation | Balestier Khalsa FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Albirex Niigata FC | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ryutsu Keizai University | Albirex Niigata FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh28
- Thể lực50