Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shubham Rawat

Chennaiyin FCTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Shubham Rawat là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Tiểu sử Shubham Rawat

Shubham Rawat là tiền đạo 26 tuổi, hiện thi đấu cho Chennaiyin FC và có quốc tịch India. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 7 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29 tại Super League Ấn Độ. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 25 nghìn € (2025). Hồ sơ ghi nhận cầu thủ chuyển từ Dempo đến Chennaiyin FC vào 12/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—1070000066%—006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shubham Rawat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-27000002/30——6,29
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanH 1-1600000—0——6,50
17/05/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCH 1-1100000—0——6,80
09/05/2026Indian League Division 1@ Chanmari FCB 0-2700000—0——6,70
25/03/2026Indian League Division 1@ Sreenidi DeccanB 1-3dự bị00000—0———
20/03/2026Indian League Division 1@ Gokulam Kerala FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20232225 nghìn €
16/05/20232225 nghìn €
23/01/202423—
07/01/20252425 nghìn €
14/05/20252425 nghìn €
16/12/20252525 nghìn €
31/05/20262510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026DempoChennaiyin FCChuyển nhượng—
30/09/2023Sudeva Delhi FCDempoChuyển nhượng—
26/01/2022Olímpic XàtivaSudeva Delhi FCChuyển nhượng—
30/06/2021CD LlosaOlímpic XàtivaChuyển nhượng—
30/06/2020Free playerCD LlosaChuyển nhượng—
30/06/2017Sudeva Delhi FC U16Sudeva Delhi FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com