Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shubham·Dhas

Inter KashiThủ mônIND
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Shubham·Dhas là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shubham·Dhas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-2dự bị000—0———
21/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-29020015/2700/1—5,93
17/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-09030024/240——7,15
12/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 0-09020013/3101/1V6,12
02/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 2-39020014/230——5,77
20/04/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-3dự bị000—0———
12/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 1-0901119/2300/1—6,40
07/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-19020017/340—V6,00
22/03/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192150 nghìn €
19/11/20202250 nghìn €
29/05/20212250 nghìn €
26/05/202223100 nghìn €
23/01/202324100 nghìn €
16/05/20232475 nghìn €
30/09/20230—
27/12/20232550 nghìn €
15/05/20242550 nghìn €
07/01/20252650 nghìn €
14/05/20252650 nghìn €
16/12/20252750 nghìn €
26/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com