
Shosei Usui là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 56% | 46% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/30 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 9/16 | 0 | 5/13 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 7/11 | — | 6,22 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 1 | 3/13 | — | 7,85 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 0/6 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 5/16 | — | 7,45 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 5/10 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | Kataller Toyama | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Chukyo University | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Toyama Daiichi High School | Chukyo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực48