Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shokhruz Norkhonov

Tiền đạoUZB
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shokhruz Norkhonov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UZB.

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201724350 nghìn €
30/11/201724350 nghìn €
28/12/201825350 nghìn €
27/06/201926425 nghìn €
28/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
31/08/202027550 nghìn €
27/12/202027600 nghìn €
14/07/202128700 nghìn €
09/12/202128750 nghìn €
20/06/202229800 nghìn €
22/11/202229800 nghìn €
01/06/202330850 nghìn €
03/12/202330600 nghìn €
26/06/202431450 nghìn €
02/12/202431350 nghìn €
15/06/202532300 nghìn €
03/12/202532300 nghìn €
12/05/202633200 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Qizilqum ZarafshonFree playerTrở lại—
29/07/2025Buxoro FKQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
14/01/2025Neftchi FerganaBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2023Buxoro FKNeftchi FerganaChuyển nhượng—
15/07/2023Navbahor NamanganBuxoro FKChuyển nhượng—
04/01/2023Sogdiana JizakNavbahor NamanganChuyển nhượng—
13/02/2018BunyodkorSogdiana JizakChuyển nhượng—
05/07/2017FK Obod TashkentBunyodkorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com