
Shokhruz Norkhonov
Tiền đạoUZB
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Shokhruz Norkhonov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UZB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 425 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/07/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Qizilqum Zarafshon | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | Buxoro FK | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Neftchi Fergana | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Buxoro FK | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Navbahor Namangan | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Sogdiana Jizak | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Bunyodkor | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | FK Obod Tashkent | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |