Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shohruh Gadoev

FK Kokand 1912Tiền đạoUZB
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Shohruh Gadoev là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Kokand 1912.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.401Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
700Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21151.31120200——10—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.311 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 375 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201624375 nghìn €
29/11/201624375 nghìn €
14/07/201725375 nghìn €
30/11/201725450 nghìn €
31/01/201927450 nghìn €
31/07/201927400 nghìn €
28/12/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
28/06/202028350 nghìn €
29/12/202028250 nghìn €
14/07/202129350 nghìn €
09/12/202129300 nghìn €
20/06/202230300 nghìn €
22/11/202230300 nghìn €
01/06/202331300 nghìn €
03/12/202331250 nghìn €
26/06/202432150 nghìn €
02/12/202432125 nghìn €
15/06/202533100 nghìn €
03/12/202533100 nghìn €
12/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025Neftchi FerganaFK Kokand 1912Chuyển nhượng—
03/01/2025FC OKMK OlmaliqNeftchi FerganaChuyển nhượng—
08/02/2021Shamakhi FKFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
31/12/2019BunyodkorShamakhi FKHết hạn mượn—
17/07/2019Daejeon Hana CitizenBunyodkorChuyển nhượng Free—
16/03/2018BunyodkorDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn—
12/07/2017Buxoro FKBunyodkorCho mượn—
24/02/2017BunyodkorBuxoro FKChuyển nhượng—
28/07/2016Al-MuharraqBunyodkorHết hạn mượn—
24/01/2016Nasaf QarshiAl-MuharraqHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com