
Shodai Nishikawa
Tiền vệJPN
33Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shodai Nishikawa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/02/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/11/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/05/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tanjong Pagar Utd | Free player | Trở lại | — |
| 21/05/2024 | Angkor Tiger FC | Tanjong Pagar Utd | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Tanjong Pagar Utd | Angkor Tiger FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Unknown | Tanjong Pagar Utd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OFK Petrovac | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FK Rudar Pljevlja | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | KOM Podgorica | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tsukuba University | KOM Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực18