
Shkelzen·Veseli là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 9 | 5 | 451 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,30 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/146 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 2 | 6/12 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/19 | 1 | 3/3 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/7 | V | 6,55 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/36 | 2 | 3/4 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 3/5 | — | 5,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/5 | V | 5,76 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Leiknir Reykjavik | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Throttur Vogum | Leiknir Reykjavik | Cho mượn | — |
| 04/03/2022 | Leiknir Reykjavik | Throttur Vogum | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Leiknir Reykjavik/KB Breidholt U19 | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |