Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinya Nakano

Gamba OsakaHậu vệJPN
23Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Shinya Nakano là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Tiểu sử Shinya Nakano

Hậu vệ người Japan Shinya Nakano hiện thi đấu cho Gamba Osaka. Sinh ngày 17/08/2003, cầu thủ 23 tuổi, cao 167 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 338 phút thi đấu và điểm trung bình 4,93. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng có hạn đến 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—721950001183%60%006,26
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221350000082%33%003,40
Cúp Thiên Hoàng——118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/100 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/69 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinya Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2770000122/2722/4—6,27
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1900000357/6922/6—6,81
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2260000213/1514/7—6,59
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-110001108/802/4—6,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-215000014/614/7—6,25
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2590000031/3706/7—6,34
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-28000004/60——6,19
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gangwon FCH 0-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202218500 nghìn €
27/06/202218400 nghìn €
05/01/202319450 nghìn €
27/06/202319400 nghìn €
21/02/202420350 nghìn €
11/06/202420350 nghìn €
09/12/202421325 nghìn €
28/05/202521275 nghìn €
14/12/202522300 nghìn €
02/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Shonan BellmareGamba OsakaCho mượn—
25/08/2025Gamba OsakaShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2024Sagan TosuGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2024Gamba OsakaSagan TosuCho mượn—
07/08/2023Sagan TosuGamba OsakaChuyển nhượng—
29/07/2021Sagan Tosu U18Sagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com