
Shingo Koreeda
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Shingo Koreeda là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hang Yuan Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 74% | 45% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/66 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 6/12 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Shan United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 40/51 | 2 | 8/19 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 25/08/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Sieradz | Hang Yuen FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | SKS Pogoń Skwierzyna | Sieradz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Unknown | SKS Pogoń Skwierzyna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | PE Sant Jordi | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Celeste Tokushima | PE Sant Jordi | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Nippon Bunri University | Celeste Tokushima | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | High School (Japan) | Nippon Bunri University | Chuyển nhượng | — |