
Shin Sang-Eun là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 21 | 10 | 874 | 2 | 0 | 0 | 21 | 9 | 76% | 36% | 1 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/159 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/111 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 5,70 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 6/6 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 4/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Daejeon Hana Citizen | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Sungkyunkwan University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Iri High School | Sungkyunkwan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Wanju FC U15 | Iri High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jeonbuk Hyundai Motors Youth | Wanju FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh43
- Thể lực42