Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shin Kwang-Hoon

Pohang SteelersHậu vệKOR
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Shin Kwang-Hoon là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.091Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10170000080%66%005,92
K League 12026—18141.0740001081%46%415,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/509 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/81 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shin Kwang-Hoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3450000033/3812/2—6,00
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-174000008/1512/6—6,10
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3170000012/1502/3—5,92
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-213000002/30——6,80
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0560000117/2302/2——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-211001004/50——6,50
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-1800000038/4500/2—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 650 nghìn €2013: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/201124500 nghìn €
01/02/201224650 nghìn €
26/08/201326650 nghìn €
14/12/201730650 nghìn €
31/01/201931600 nghìn €
31/07/201932650 nghìn €
28/12/201932600 nghìn €
07/04/202033475 nghìn €
22/06/202033650 nghìn €
20/12/202033500 nghìn €
21/06/202134450 nghìn €
25/12/202134400 nghìn €
17/06/202235350 nghìn €
26/12/202235300 nghìn €
22/06/202336250 nghìn €
18/12/202336200 nghìn €
13/06/202437175 nghìn €
04/12/202437150 nghìn €
02/06/202538125 nghìn €
15/12/202538100 nghìn €
20/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2021Gangwon FCPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2018FC SeoulGangwon FCChuyển nhượng—
02/01/2017Pohang SteelersFC SeoulChuyển nhượng—
30/12/2015Ansan Mugunghwa FCPohang SteelersCho mượn—
31/12/2014Pohang SteelersAnsan Mugunghwa FCChuyển nhượng—
28/07/2010Jeonbuk Hyundai MotorsPohang SteelersCho mượn—
02/07/2008Pohang SteelersJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2005Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com