Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shin Jae-won

Bucheon FC 1995Hậu vệKOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Shin Jae-won là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1387271003176%49%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/185 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/35 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/65 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shin Jae-won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-089000015/703/6V6,33
10/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-18000008/911/2—6,30
05/05/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1780000012/1813/6—6,31
02/05/2026K League 1@ FC AnyangT 1-018000003/501/2—6,99
25/04/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2900000024/2524/9—6,31
21/04/2026K League 1@ FC SeoulB 0-386000019/1501/2—5,89
18/04/2026K League 1vs Incheon United ClubH 2-2881011319/2524/8—8,20
11/04/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0640000115/1822/4—6,66
04/04/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-12000000/100/1—6,25
22/03/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-030001008/901/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192050 nghìn €
31/07/201920100 nghìn €
28/12/20192175 nghìn €
22/06/202021175 nghìn €
20/12/202022175 nghìn €
21/06/202122175 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
17/06/202223200 nghìn €
26/12/202224175 nghìn €
22/06/202324175 nghìn €
18/12/202325175 nghìn €
13/06/202425175 nghìn €
04/12/202426200 nghìn €
02/06/202526225 nghìn €
15/12/202527275 nghìn €
20/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seongnam FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
12/01/2023Suwon Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
12/01/2022FC SeoulSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2020Ansan Greeners FCFC SeoulCho mượn—
01/03/2020FC SeoulAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
03/01/2019South Korea UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2016Haksung High SchoolSouth Korea UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh47
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com