
Shin Jae-won là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 8 | 727 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 49% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/185 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/6 | V | 6,33 |
| 10/05/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 2 | 4/9 | — | 6,31 |
| 21/04/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 18/04/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 2-2 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/25 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Seongnam FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Suwon Football Club | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | FC Seoul | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ansan Greeners FC | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 01/03/2020 | FC Seoul | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | South Korea University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Haksung High School | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực33