
Shin Chang-moo
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Shin Chang-moo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.484Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 19 | 17 | 1.484 | 5 | 1 | 0 | 31 | 12 | 76% | 42% | 3 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.484 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/409 (76%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 19/85 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/46 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/158 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/16 | 1 | 4/20 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 11/16 | 2 | 3/7 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 4/8 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/6 | — | 7,16 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 3 | 6/10 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 0/5 | V | 6,29 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Gangwon FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Daegu Football Club | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Daegu Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Woosuk University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Daegu FC U18 | Woosuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | John Paul College | Daegu FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Daeryun Middle School | John Paul College | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | — | Daeryun Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực41