Shimul Kumar
Thủ mônNAG
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shimul Kumar là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NAG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 27 | 10 nghìn € |
| 19/02/2023 | 27 | 10 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 24/06/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rahmatgonj MFS | Free player | Trở lại | — |
| 06/11/2022 | Nofel Sporting Club | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |