
Shikabala
Tiền đạoEGY
40Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shikabala là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch EGY.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2005 | 18 | 450 nghìn € |
| 14/10/2005 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/03/2008 | 22 | 1,7 triệu € |
| 04/07/2008 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2009 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2010 | 24 | 1,8 triệu € |
| 15/11/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2011 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/12/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2012 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2012 | 26 | 2,2 triệu € |
| 11/07/2013 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2013 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/02/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/01/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2017 | 31 | 725 nghìn € |
| 31/05/2018 | 32 | 725 nghìn € |
| 14/08/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/02/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 37 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực43