
Shi Xiaotian là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
53Cứu thua
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 53 | 14 | 22 | 60% | 57% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 53
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/371 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 109/261 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | 90 | 7 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | — | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 8,25 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,67 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 5,97 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 5,52 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 5,97 |
| 13/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 8,02 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/03/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Liaoning Tieren | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Qingdao West Coast | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | Jiangxi Lushan | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Henan FC | Free Player | Trở lại | — |
| 26/05/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Changchun Yatai | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Liaoning FC(1995-2020) | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 2.62M € | 2,6 triệu € |
| 30/12/2015 | Beijing Guoan | Liaoning FC(1995-2020) | Cho mượn | — |
| 08/02/2015 | Liaoning FC(1995-2020) | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | Guangzhou City(2011-2023) | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 143
- Chỉ số 222
- Chỉ số 445
- Chỉ số 346