
Shi Liang là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Tiểu sử Shi Liang
Shi Liang là tiền vệ của câu lạc bộ Foshan Nanshi, mang quốc tịch China và hiện 37 tuổi, sinh ngày 11/05/1989. Cao 178 cm, nặng 71 kg, sử dụng chân phải. Ở mùa 2026, Shi Liang có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38 tại Hạng Nhất Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực39