Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shi Jiwei

Jiangxi LushanHậu vệCHN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shi Jiwei là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—27272.3210001083%71%206,70
Cúp FA Trung Quốc2026—229000000——003,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.321 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
738/883 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
68/153 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
135
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/114 (71%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shi Jiwei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BH 0-0900000037/4601/1—6,79
12/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 1-2900000022/3213/3—5,88
07/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1900000135/4115/7—6,91
18/09/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BT 2-1900000012/1802/3—6,78
12/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-1900000018/2224/6—6,74
23/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 1-0900000113/1915/6—7,31
16/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 0-2900000045/4615/6—6,88
08/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-0900000032/3412/3—7,41
05/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0840000038/4002/3—7,39
01/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-1900000046/5214/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20141825 nghìn €
04/06/20152050 nghìn €
18/12/20152075 nghìn €
19/06/20162150 nghìn €
19/11/20162175 nghìn €
04/03/20172175 nghìn €
18/06/20172275 nghìn €
30/11/201722125 nghìn €
03/06/201823150 nghìn €
01/12/201823100 nghìn €
04/09/20192450 nghìn €
26/12/20192425 nghìn €
25/12/20202575 nghìn €
04/09/20212675 nghìn €
11/01/20222675 nghìn €
03/10/202227—
21/06/20232850 nghìn €
27/11/20232850 nghìn €
16/06/20242950 nghìn €
02/12/20242925 nghìn €
22/06/20253050 nghìn €
18/08/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026Chongqing Chunlei FCJiangxi LushanChuyển nhượng—
18/08/2025Jiangxi LushanChongqing Chunlei FCChuyển nhượng—
23/02/2025Chongqing TonglianglongJiangxi LushanChuyển nhượng—
17/04/2023Guangzhou Huadu Red TreasureChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
27/07/2022Free PlayerGuangzhou Huadu Red TreasureChuyển nhượng—
24/04/2022Xi'an Wolves(2018-2022)Free PlayerTrở lại—
30/06/2021Free PlayerXi'an Wolves(2018-2022)Chuyển nhượng—
28/03/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Free PlayerTrở lại—
01/09/2020Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Beijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
17/01/2018Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2014Beijing Chengfeng ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2014Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Beijing Chengfeng ReservesCho mượn—
31/01/2014Beijing Chengfeng ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com