
Shewketjan Tayir là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 19 | 1.663 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 78% | 54% | 3 | 1 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.663 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/564 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/110 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/104 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/42 | 1 | 2/4 | — | 7,78 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 5/6 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/5 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/3 | V | 5,62 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Wuhan Three Towns | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nanjing City | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Wuhan Three Towns | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Nanjing City | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Wuhan Three Towns | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Wuhan Three Towns | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Xinjiang Snowland | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2019 | Xinjiang FA | Xinjiang Snowland | Chuyển nhượng | — |