Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sherko Kareem Lateef Gubari

Zakho SCTiền đạoIRQ
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sherko Kareem Lateef Gubari là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7544210100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 442 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sherko Kareem Lateef Gubari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-156001005/801/6—6,27
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 1-111000005/602/2—6,60
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 1-045000003/401/3—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: —2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20151850 nghìn €
17/06/201519100 nghìn €
17/12/201519100 nghìn €
15/07/201620300 nghìn €
19/12/201620400 nghìn €
11/07/201721400 nghìn €
07/01/201821400 nghìn €
09/07/201822400 nghìn €
18/12/201822300 nghìn €
02/06/201923250 nghìn €
23/03/202124225 nghìn €
08/07/202125225 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
23/11/202327—
14/11/202428400 nghìn €
17/07/202529400 nghìn €
28/12/202529450 nghìn €
02/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com