
Sheriff Kassama là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.
Tiểu sử Sheriff Kassama
Sheriff Kassama là hậu vệ người Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Trento ở tuổi 22. Cầu thủ sinh ngày 16/09/2004, cao 186 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Serie C với tổng 630 phút và điểm trung bình 5,26. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là thương vụ cho mượn từ Juve Stabia sang Trento vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 61% | 5 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/525 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/75 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/94 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/102 | 2 | 5/10 | V | 7,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 6/11 | — | 7,50 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 8/10 | V | 7,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/76 | 3 | 6/16 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 4 | 8/11 | V | 7,40 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 8/14 | V | 7,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/62 | 4 | 8/10 | V | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Treviso | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/91 | 2 | 9/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Juve Stabia | Trento | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Trento | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Bari | Trento | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Trento | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Primavera | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Inter Milan U19 | Primavera | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Primavera | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Union Feltre Giovanili | Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực44