Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sherif Kallaku

Teuta DurresTiền vệALB
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Sherif Kallaku là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Teuta Durres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—7763022000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201719150 nghìn €
14/01/201819150 nghìn €
27/06/201820150 nghìn €
08/01/201920250 nghìn €
01/01/202021550 nghìn €
07/04/202022500 nghìn €
27/12/202022700 nghìn €
09/06/202123500 nghìn €
17/11/202123350 nghìn €
27/03/202224300 nghìn €
28/05/202224275 nghìn €
27/10/202224325 nghìn €
15/05/202325350 nghìn €
21/12/202325300 nghìn €
21/03/202426450 nghìn €
04/06/202426500 nghìn €
18/12/202426800 nghìn €
09/06/202527700 nghìn €
29/12/202527700 nghìn €
08/06/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Vllaznia ShkoderTeuta DurresHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/08/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2023Teuta DurresSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
12/01/2023KF TiranaTeuta DurresChuyển nhượng—
08/08/2022NK Lokomotiva ZagrebKF TiranaChuyển nhượng—
29/06/2022Partizani TiranaNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
18/01/2022NK Lokomotiva ZagrebPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/12/2021Teuta DurresNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
05/07/2021NK Lokomotiva ZagrebTeuta DurresChuyển nhượng—
09/08/2020Teuta DurresNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2018KF LaciTeuta DurresChuyển nhượng—
04/07/2017Cremonese U19KF LaciChuyển nhượng—
30/06/2016Akademia e Futbollit U19Cremonese GiovaniliChuyển nhượng—
18/09/2015FK Partizani U17Akademia e Futbollit U19Chuyển nhượng—
13/09/2014KF Tirana U17FK Partizani U17Chuyển nhượng—
14/02/2014Olimpik Tirana U19KF Tirana U17Chuyển nhượng—
13/09/2012KF Iliria Fushë Krujë U19Olimpik Tirana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com