
Sherif Kallaku là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Teuta Durres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/01/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 15/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Vllaznia Shkoder | Teuta Durres | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 07/08/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Teuta Durres | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | KF Tirana | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Partizani Tirana | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Teuta Durres | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Teuta Durres | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | KF Laci | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Cremonese U19 | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademia e Futbollit U19 | Cremonese Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2015 | FK Partizani U17 | Akademia e Futbollit U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2014 | KF Tirana U17 | FK Partizani U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2014 | Olimpik Tirana U19 | KF Tirana U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2012 | KF Iliria Fushë Krujë U19 | Olimpik Tirana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực39