
Sheila Garcia Gomez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Tiểu sử Sheila Garcia Gomez
Sheila Garcia Gomez là hậu vệ người Tây Ban Nha, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Inter Milan (nữ). Chiều cao 162 cm và cân nặng 51 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 243 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,08. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ có 1 trận và 1 kiến tạo; ở Serie A (nữ) là 1 trận; còn Serie A Cup Women ghi nhận 2 trận trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 7,11 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 6,43 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 50% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/76 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 0 | 7/13 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/56 | 1 | 5/12 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 6-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/20 | 3 | 4/6 | — | 7,10 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 1 | 4/4 | — | 7,15 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 3 | 5/8 | — | 7,59 |
| 27/04/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/38 | 1 | 4/7 | — | 6,97 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/47 | 3 | 7/12 | — | 7,48 |