
Shefit Shefiti là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al Orooba(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/05/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/02/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hatta | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2026 | Arsimi | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Besa Dobri Dol | Arsimi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Arsimi | Besa Dobri Dol | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | — | Arsimi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Prishtina | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2022 | Renova Cepciste | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shkendija Tetovo | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shkendija Tetovo Youth | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |