Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shea Charles

FulhamTiền vệNIR
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Shea Charles là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.392Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—754650004091%53%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443601006282%69%107,08
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211170000093%66%006,90
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554501005273%91%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/311 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/139 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/52 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/136 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/165 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/35 (91%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shea Charles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900010166/6936/10—7,20
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2710010040/4224/9—6,56
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0900010223/26613/16—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0900000025/3106/11—6,15
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0900000328/3738/14V6,75
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0901052138/4539/11—8,20
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000032/3824/7—6,44
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2270000029/2901/1—6,60
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0900000052/5816/9—6,69
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3790000347/5212/5—6,56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com