
Shayon Harrison là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Eastbourne Borough.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/09/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/03/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Tatran Presov | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2026 | AC Oulu | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | FC UT Arad | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | ACSM Politehnica Iași | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Hayes & Yeading FC | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Morecambe | Hayes & Yeading FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | AFC Wimbledon | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Almere City FC | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Melbourne City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Southend United | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Tottenham Hotspur U23 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2017 | Yeovil Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Tottenham Hotspur U23 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực45