Shay Kelly là thủ môn 0 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.
Tiểu sử Shay Kelly
Shay Kelly là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ East Kilbride, mang quốc tịch Scotland. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với tổng 1755 phút thi đấu và 43 lần cứu thua. Điểm trung bình của cầu thủ là 6,42, trong đó Scottish League One ghi nhận 10 trận và 23 lần cứu thua. Ở Cúp Liên đoàn Scotland, cầu thủ có 4 trận, 9 lần cứu thua và 2 kiến tạo, còn Scottish Bells Challenge Cup ghi nhận 6 trận và 11 lần cứu thua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.755Phút
43Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 23 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,59 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 11 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |