Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shawal Anuar

Lion City SailorsTiền đạoSIN
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Shawal Anuar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Lion City Sailors.

Tiểu sử Shawal Anuar

Shawal Anuar thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Lion City Sailors và mang quốc tịch Singapore. Cầu thủ sinh ngày 29/04/1991, hiện 35 tuổi, cao 168 cm, nặng 63 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 614 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 4,27. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025), và hợp đồng hiện hành có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—203410000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—10400000100%0%006,46
ASEAN Hyundai Cup2026—6330310012570%42%006,68
FIFA ASEAN Cup2026—21620002084%33%006,64
Cúp châu Á——4424010200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shawal Anuar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tai PoT 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-6dự bị00000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 1-017002005/501/3—6,66
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 0-245000006/801/3—6,63
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs BG Pathum UnitedH 1-14000001/100/1—6,46
18/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-125000005/614/6—6,79
15/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanB 1-3850052015/2004/8—6,20
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs IndonesiaH 1-123001102/502/4—6,79
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamH 0-0890041111/1511/4—6,33
27/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs Đông TimorT 2-024000002/400/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172675 nghìn €
27/05/20182750 nghìn €
03/11/20192875 nghìn €
28/12/20202975 nghìn €
16/06/20213075 nghìn €
21/10/20213075 nghìn €
29/06/20223175 nghìn €
20/11/202231100 nghìn €
14/06/20233275 nghìn €
18/12/202332100 nghìn €
18/08/202433125 nghìn €
03/12/202433150 nghìn €
03/06/202534150 nghìn €
15/12/202534125 nghìn €
16/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com