
Shavy Babicka là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
858Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 5,99 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 232 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 75% | 51% | 0 | 0 | 7,04 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,37 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 4 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/68 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/33 | 1 | 4/11 | — | 6,52 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 3/9 | V | 5,98 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Maroc | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 4/10 | — | 5,57 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 28 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 9,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Crvena Zvezda | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Karagumruk | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Crvena Zvezda | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Toulouse FC | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 17/01/2024 | Aris Limassol | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 05/08/2021 | Kiyovu Sports | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/12/2018 | AS Mangasport Moanda | Kiyovu Sports | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực33