
Shaun Whalley là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 360 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 63% | 37% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/104 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/54 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 4/12 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 1 | 2/9 | V | 5,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 0/4 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/7 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 2/8 | — | 5,77 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 4 | 8/14 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 2/7 | — | 5,18 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/24 | 2 | 4/14 | — | 6,07 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/42 | 0 | 5/11 | — | 6,87 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 2/8 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/10/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực46