Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaun Want

Queen of SouthHậu vệSCO
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shaun Want là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen of South.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—7761000011——206,11
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—319400000——106,78
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—119000000——106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shaun Want · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 1-79000000—0—V5,15
10/10/2026Scottish League One@ PeterheadT 1-09000000—0——7,00
03/10/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 4-39000000—0——6,10
27/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 4-29000000—0—V6,05
19/09/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 1-49000110—0——5,85
16/09/2026Scottish League One@ Ross County F.C.B 0-87000000—0——5,50
12/09/2026Scottish League Onevs East FifeH 1-19000000—0——6,90
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Edinburgh CityH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedT 2-19000000—0—V6,25
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20172050 nghìn €
03/03/20182150 nghìn €
07/08/20182175 nghìn €
02/01/201921300 nghìn €
19/08/201922250 nghìn €
04/02/202022250 nghìn €
17/01/202123300 nghìn €
27/06/202124300 nghìn €
30/12/202124300 nghìn €
30/05/202225225 nghìn €
10/12/202225175 nghìn €
21/05/202326175 nghìn €
26/12/202326150 nghìn €
22/05/20242775 nghìn €
12/12/202427150 nghìn €
19/05/202528200 nghìn €
09/12/202528150 nghìn €
20/05/202629100 nghìn €
24/08/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Ayr UnitedQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2025Larne FCAyr UnitedChuyển nhượng—
29/08/2022Hamilton Academical F.C.Larne FCChuyển nhượng—
30/04/2022PeterheadHamilton Academical F.C.Cho mượn—
24/02/2022Hamilton Academical F.C.PeterheadChuyển nhượng—
30/06/2017Hamilton FC U20Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Hamilton A. U17Hamilton FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com