
Shaun Rooney là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Tiểu sử Shaun Rooney
Shaun Rooney là hậu vệ 30 tuổi, thi đấu cho Fleetwood Town, mang quốc tịch Scotland và thuận chân phải. Cao 191 cm và nặng 80 kg, cầu thủ này thi đấu ở vị trí hậu vệ. Ở mùa 2026-2027, Shaun Rooney ra sân 14 trận với 1233 phút, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,47, trong đó có 10 trận tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.413Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1413Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 70% | 56% | 4 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 90% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/490 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/91 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/125 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/105 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/30 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 5/10 | V | 5,25 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 31/52 | 0 | 5/6 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 26/41 | 5 | 10/14 | — | 6,39 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Fleetwood Town | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 2 | 5/7 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 7 | 8/17 | — | 5,82 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/60 | 0 | 4/8 | — | 5,81 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 2 | 6/8 | V | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/34 | 0 | 3/9 | V | 4,87 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 5/5 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 4/9 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực47