
Shaun McWilliams là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử Shaun McWilliams
Shaun McWilliams là tiền vệ 28 tuổi, quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cheltenham Town. Cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 250 nghìn €, mức cao nhất là 275 nghìn € (2025). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 612 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29, gồm 6 trận ở Hạng Tư Anh, 1 trận ở Cúp EFL và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Rotherham United đến Cheltenham Town vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
672Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 514 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 47% | 5 | 0 | 6,02 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/205 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/91 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/8 | V | 4,89 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 4/5 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 6 | 9/19 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 9/15 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 5/9 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 6/14 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/33 | 5 | 9/15 | V | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/11 | V | 6,13 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 4 | 8/15 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Rotherham United | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Northampton Town | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2017 | King's Lynn Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Northampton Town | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực47