Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaun Byrne

MontroseHậu vệSCO
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Shaun Byrne là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—11547600010——006,26
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5539700000——105,95
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4430400000——006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shaun Byrne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-19000000—0——5,85
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-16500000—0——5,85
10/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-59000000—0——5,40
03/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-12200000—0——6,25
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Formartine UnitedB 2-39000000—0——5,40
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-12000000—0——6,45
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-11900000—0——6,35
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-29000000—0——5,80
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-02300000—0——6,90
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-1600000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201824200 nghìn €
07/08/201825300 nghìn €
02/01/201925400 nghìn €
16/08/201926400 nghìn €
04/02/202026300 nghìn €
20/07/202027275 nghìn €
17/01/202127275 nghìn €
02/06/202127350 nghìn €
30/12/202128375 nghìn €
26/06/202229375 nghìn €
12/12/202229325 nghìn €
25/06/202330275 nghìn €
04/12/202330275 nghìn €
03/10/202431200 nghìn €
02/12/202431175 nghìn €
16/06/202532100 nghìn €
09/12/20253275 nghìn €
20/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Raith RoversMontroseChuyển nhượng—
30/06/2024DundeeRaith RoversChuyển nhượng—
30/05/2024Raith RoversDundeeCho mượn—
08/08/2023DundeeRaith RoversChuyển nhượng—
30/06/2019LivingstonDundeeChuyển nhượng—
30/06/2016Dunfermline AthleticLivingstonChuyển nhượng—
28/03/2013Dunfermline Athletic FC U20 Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2010Dunfermline Athletic FC U17Dunfermline Athletic FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com