
Sharvin Selvakumaran
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Sharvin Selvakumaran là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Kuala Lumpur City FC.
Tiểu sử Sharvin Selvakumaran
Sharvin Selvakumaran là tiền vệ của Kuala Lumpur City FC, quốc tịch Malaysia, 26 tuổi, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại VĐQG Malaysia với 218 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/03/2024, từ Kelantan Red Warrior sang Kuala Lumpur City FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/03/2024 | Kelantan Red Warrior | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Selangor PKNS | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Selangor FC U20 | Selangor PKNS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Selangor FC U18 | Selangor FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sekolah Sukan Malaysia Pahang | Selangor FC U18 | Chuyển nhượng | — |