
Sharif Mukhammad là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Churchill Brothers.
Tiểu sử Sharif Mukhammad
Thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Churchill Brothers, Sharif Mukhammad mang quốc tịch Afghanistan và hiện 36 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/03/1990, cao 184 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất đạt 350 nghìn € (2013). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 20/07/2026, từ Abu Muslim FC đến Medialiga (RU).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/07/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/03/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/01/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/03/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Abu Muslim FC | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2025 | SKA Rostov-on-Don | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Abu Muslim FC | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2024 | SKA Rostov-on-Don | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Free Player | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | Churchill Brothers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/11/2022 | Free Player | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Gokulam Kerala FC | Free Player | Trở lại | — |
| 12/11/2020 | Maziya S&RC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2019 | Free Player | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Karmiotissa Polemidion | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2019 | PSMS Medan | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | A.F.C Eskilstuna | PSMS Medan | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2017 | Spartak Nalchik | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | — | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anzhi Makhachkala | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dinamo Makhachkala (-2007) | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2006 | Dinamo Makhachkala U19 (-2007) | Dinamo Makhachkala (-2007) | Chuyển nhượng | — |