Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaquell Moore

FC DallasHậu vệUSA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Shaquell Moore là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.751Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2751Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29282.55610212784%56%506,55
Cúp MLS–Mexico2026—321950010080%37%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.556 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
892/1058 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
49/128 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
28
Phá bóng
98
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/181 (56%)
Không chiến thắng / thua
19 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 53
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shaquell Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900000032/3715/10—6,73
15/10/2026MLSvs Seattle SoundersT 1-0900010036/4022/7—6,84
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-3900011018/2302/5—5,84
27/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 1-0900021122/2814/6—6,65
20/09/2026MLSvs Austin FCH 0-0900000148/5634/5V6,43
13/09/2026MLSvs Portland TimbersT 2-1900100127/3223/6—7,00
10/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1900011032/4412/4—6,42
06/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-3900000037/4445/8—6,48
31/08/2026MLS@ St. Louis City SCH 3-3901022037/4012/6—7,10
23/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-5900000028/3624/5V5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/20161950 nghìn €
26/10/201619150 nghìn €
01/02/201720200 nghìn €
04/06/201720200 nghìn €
31/12/201721500 nghìn €
29/05/201821500 nghìn €
18/02/201922300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
19/12/201923300 nghìn €
22/07/202023300 nghìn €
07/10/202023500 nghìn €
07/01/202124600 nghìn €
23/06/202124800 nghìn €
12/08/2021241,0 triệu €
26/12/202125700 nghìn €
28/06/202225800 nghìn €
17/08/2022251,0 triệu €
07/11/2022261,0 triệu €
30/03/2023261,5 triệu €
21/08/2023261,5 triệu €
17/12/2023271,5 triệu €
12/06/2024271,5 triệu €
11/12/2024281,2 triệu €
04/06/2025281,5 triệu €
10/12/2025291,5 triệu €
01/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/12/2024Nashville SCFC DallasHết hạn mượn 0.047959M €47 nghìn €
18/07/2022TenerifeNashville SCHết hạn mượn 1.818181M €1,8 triệu €
23/07/2019UD Levante BTenerifeChuyển nhượng—
30/12/2018Reus FC ReddisUD Levante BCho mượn—
12/07/2018UD Levante BReus FC ReddisChuyển nhượng—
29/08/2016Real Oviedo VetustaUD Levante BChuyển nhượng—
06/01/2016CF Huracán MoncadaReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
08/05/2015FC Dallas AcademyCF Huracán MoncadaChuyển nhượng—
30/06/2014IMG Soccer AcademyFC Dallas AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com