
Shaqueel Van Persie là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Shaqueel Van Persie
Shaqueel Van Persie là tiền đạo của câu lạc bộ Feyenoord, mang quốc tịch Netherlands và 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 126 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Thành tích theo giải gồm 6 trận tại Eredivisie và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 47% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/7 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atalanta | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/20 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | vs RC Sporting Charleroi | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Club Brugge | T 3-1 | 29 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 8,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/03/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fenerbahce Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |