
Shaqir Tafa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Sangiuliano City Nova.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 17 | 225 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/02/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Sangiuliano City Nova | ASD K-Sport Montecchio | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Fermana | Sangiuliano City Nova | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Forli | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Ravenna | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Recanatese | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Piacenza | Recanatese | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Free Player | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2020 | KF Tirana | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2020 | ASD Sicula Leonzio | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Cuneo | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/08/2018 | Palermo | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AC Monopoli | Palermo | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Palermo | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palermo U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palermo Under 17 | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Liventina Youth | Palermo Under 17 | Chuyển nhượng | — |