
Shaqai Forde là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/28Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 922 | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 64% | 39% | 4 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 36% | 1 | 0 | 5,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 33% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/242 (64%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/28 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/128 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 47
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | 2/11 | V | 6,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 6/15 | V | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/23 | 3 | 7/12 | V | 5,53 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 5/9 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/20 | 1 | 4/12 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 2/6 | V | 5,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,67 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 19/28 | 0 | 3/10 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực49