shanto ray là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Fortis FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
2,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 2,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,70 |
| 18/09/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Rahmatgonj MFS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bashundhara Kings | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs PWD Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/04/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 20/02/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 29/11/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/01/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Brothers Union | Chattogram City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Fortis FC | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2022 | Saif Sporting Club | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Unknown | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |