
Shannon Gómez
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shannon Gómez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo South Georgia Tormenta B.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Shannon Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/4 | — | 5,66 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 3/5 | V | 5,70 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 5/6 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 5/6 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 0-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 1/5 | Đ | 6,81 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 0 | 1/3 | V | 5,77 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 5/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/07/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ39
Kỹ thuật40
Tư duy40
Sức mạnh52
Thể lực34