
shane tracey là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Dundalk.
Tiểu sử shane tracey
shane tracey là tiền vệ 20 tuổi người Ireland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dundalk. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận tại Ireland Premier Division, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,35 với 682 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/11/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
782Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 6 | 710 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 52% | 4 | 1 | 6,35 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/316 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/95 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | Đ | 4,93 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 4 | 5/10 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 1/4 | V | 6,89 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,11 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 3 | 4/4 | — | 6,19 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 4 | 4/5 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.