
Shane Maroodza
Hậu vệZIM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Shane Maroodza là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ZIM.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 3 | 5/9 | — | 6,03 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 6 | 7/12 | V | 6,26 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Phi South Africa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.